menu_book
見出し語検索結果 "thời tiết" (1件)
thời tiết
日本語
名天気
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
swap_horiz
類語検索結果 "thời tiết" (1件)
dự báo thời tiết
日本語
名天気予報
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
format_quote
フレーズ検索結果 "thời tiết" (3件)
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)